bồng bồng

bồng bồng

Trong vườn nhà tôi có một cây bồng bồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một loài cây: "bồng bồng" tên thông dụng của một loại cây nhỏ, thân thảo, thường mọc hoang, hoa màu trắng hoặc hồng nhạt lông mịn.
    • Dược liệu: chỉ phần hoa hoặc toàn cây "bồng bồng" được phơi khô, dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ con hay hái hoa bồng bồng chơi. (Trẻ em thường ngắt hoa của cây bồng bồng để chơi.)
    • tôi thường sắc bồng bồng với lốt để uống. ( tôi thường nấu cây bồng bồng khô với lốt để làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây bồng bồng": dùng để chỉ đối tượng loài thực vật.

    • Cây bồng bồng thường mọcnhững vùng đất cát. (Loài cây này thường sinh trưởngkhu vực đất cát.)
  • "hoa bồng bồng": chỉ cụ thể bộ phận hoa của cây, thường được nhắc đến nhiều hơn.

    • Hoa bồng bồng màu trắng, mềm như nhung. (Hoa của cây này màu trắng cảm giác mềm mại như nhung.)
Biến thể từ gần giống
  • Bồng bồng bột (danh từ): chỉ phần hoa khô đã được tán thành bột mịn, dùng làm thuốc.

    • Bồng bồng bột pha với nước ấm để trị ho. (Bột từ hoa cây này pha với nước ấm dùng để chữa ho.)
  • Cỏ bồng bồng (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh đặc tính thân thảo của cây.

    • Cỏ bồng bồng mọc lan khắp bờ ruộng. (Loại cỏ này mọc lan rộng trên các bờ ruộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dracéna (danh từ): tên gọi theo tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong văn liệu chuyên môn.
  • Cây bồng (danh từ): tên gọi tắt, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bồng bồng". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ thực vật dược liệu.

Từ chứa "bồng bồng"